lip gloss

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
son bóng, dưỡng môi bóng
🎯
Đừng chỉ tra "lip gloss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cosmetic substance in liquid or gel form applied to the lips to give them a shiny effect and often a bit of color
✏️
Câu ví dụ
The makeup artist used a plumping lip gloss to create fuller-looking lips for the photo shoot .
Nghệ sĩ trang điểm đã sử dụng son bóng làm đầy để tạo ra đôi môi trông đầy đặn hơn cho buổi chụp hình.
✅
Luyện tập

"lip gloss" nghĩa là gì?