lip gloss
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
son bóng, dưỡng môi bóng
Definition (English)
a cosmetic substance in liquid or gel form applied to the lips to give them a shiny effect and often a bit of color
Câu ví dụ
The makeup artist used a plumping lip gloss to create fuller-looking lips for the photo shoot .
Nghệ sĩ trang điểm đã sử dụng son bóng làm đầy để tạo ra đôi môi trông đầy đặn hơn cho buổi chụp hình.
Luyện tập
"lip gloss" nghĩa là gì?