to commend

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới thiệu, khen ngợi
🎯
Đừng chỉ tra "to commend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak positively about someone or something and suggest their suitability
✏️
Câu ví dụ
The food critic commended the restaurant to readers for its innovative cuisine and attentive service .
Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi nhà hàng với độc giả vì ẩm thực sáng tạo và dịch vụ chu đáo.
✅
Luyện tập

"to commend" nghĩa là gì?