to patch up

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hòa, giải quyết
🎯
Đừng chỉ tra "to patch up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put an end to an argument with someone in order to make peace with them
✏️
Câu ví dụ
Even though they had a heated argument, they managed to patch their differences up by the end of the day.
Mặc dù họ đã có một cuộc tranh cãi nóng bỏng, họ đã thành công trong việc hàn gắn sự khác biệt của mình vào cuối ngày.
✅
Luyện tập

"to patch up" nghĩa là gì?