rear end
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phần sau, đuôi xe
Đừng chỉ tra "rear end" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the back portion or tail section of a vehicle
Câu ví dụ
The sports car 's sleek design featured an aerodynamic rear end, enhancing its performance and style .
Thiết kế thanh lịch của chiếc xe thể thao có phần đuôi khí động học, nâng cao hiệu suất và phong cách của nó.
Luyện tập
"rear end" nghĩa là gì?