rear end

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần sau, đuôi xe
🎯
Đừng chỉ tra "rear end" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the back portion or tail section of a vehicle
✏️
Câu ví dụ
The sports car 's sleek design featured an aerodynamic rear end, enhancing its performance and style .
Thiết kế thanh lịch của chiếc xe thể thao có phần đuôi khí động học, nâng cao hiệu suất và phong cách của nó.
✅
Luyện tập

"rear end" nghĩa là gì?