nook

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
góc, góc nhỏ ấm cúng
🎯
Đừng chỉ tra "nook" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, cozy corner created where two walls meet
✏️
Câu ví dụ
The attic apartment featured a charming nook with a small desk , making it an ideal workspace for the resident writer .
Căn hộ gác mái có một góc nhỏ đáng yêu với một chiếc bàn nhỏ, biến nó thành không gian làm việc lý tưởng cho nhà văn cư trú.
✅
Luyện tập

"nook" nghĩa là gì?