Nghĩa tiếng Việt
góc, góc nhỏ ấm cúng
Đừng chỉ tra "nook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, cozy corner created where two walls meet
Câu ví dụ
The attic apartment featured a charming nook with a small desk , making it an ideal workspace for the resident writer .
Căn hộ gác mái có một góc nhỏ đáng yêu với một chiếc bàn nhỏ, biến nó thành không gian làm việc lý tưởng cho nhà văn cư trú.
Luyện tập
"nook" nghĩa là gì?