Nghĩa tiếng Việt
ủ rũ, cáu kỉnh
Đừng chỉ tra "sullen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bad-tempered, gloomy, and usually silent
Câu ví dụ
His sullen demeanor made it clear he was n't happy about the decision , but he said nothing .
Thái độ ủ rũ của anh ta cho thấy rõ rằng anh ta không hài lòng với quyết định, nhưng anh ta không nói gì.
Luyện tập
"sullen" nghĩa là gì?