sullen

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủ rũ, cáu kỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "sullen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bad-tempered, gloomy, and usually silent
✏️
Câu ví dụ
His sullen demeanor made it clear he was n't happy about the decision , but he said nothing .
Thái độ ủ rũ của anh ta cho thấy rõ rằng anh ta không hài lòng với quyết định, nhưng anh ta không nói gì.
✅
Luyện tập

"sullen" nghĩa là gì?