to incriminate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc tội, tố cáo
🎯
Đừng chỉ tra "to incriminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide evidence or information that suggests a person's involvement in a crime or wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
The defense attorney cross-examined the witness , trying to expose any inconsistencies that could incriminate their client .
Luật sư bào chữa đã thẩm vấn chéo nhân chứng, cố gắng phơi bày bất kỳ sự không nhất quán nào có thể buộc tội thân chủ của họ.
✅
Luyện tập

"to incriminate" nghĩa là gì?