ennui
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự buồn chán
Definition (English)
a feeling of being bored, tired, or dissatisfied because nothing interesting or exciting is happening
Câu ví dụ
He sought to escape the ennui of his daily routine by traveling to exotic destinations .
Anh ấy tìm cách thoát khỏi sự nhàm chán của thói quen hàng ngày bằng cách du lịch đến những điểm đến kỳ lạ.
Luyện tập
"ennui" nghĩa là gì?