ennui

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự buồn chán
💡
Definition (English)
a feeling of being bored, tired, or dissatisfied because nothing interesting or exciting is happening
✏️
Câu ví dụ
He sought to escape the ennui of his daily routine by traveling to exotic destinations .
Anh ấy tìm cách thoát khỏi sự nhàm chán của thói quen hàng ngày bằng cách du lịch đến những điểm đến kỳ lạ.
Luyện tập

"ennui" nghĩa là gì?