Iron Age

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thời đại đồ sắt, Kỷ nguyên đồ sắt
🎯
Đừng chỉ tra "Iron Age" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period that began about 1100 BC when people used iron tools for the first time
✏️
Câu ví dụ
The Iron Age brought about changes in social structures and trade , as iron became a valuable and widely-used resource .
Thời đại đồ sắt mang lại những thay đổi trong cấu trúc xã hội và thương mại, khi sắt trở thành một nguồn tài nguyên quý giá và được sử dụng rộng rãi.
✅
Luyện tập

"Iron Age" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong History and Artifacts