God-fearing
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kính sợ Chúa, mộ đạo
Đừng chỉ tra "God-fearing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very faithful to God and devoted to religion
Câu ví dụ
The novel's protagonist was portrayed as a God-fearing individual who relied on faith to overcome challenges.
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một người kính sợ Chúa, người dựa vào đức tin để vượt qua thử thách.
Luyện tập
"God-fearing" nghĩa là gì?