optical

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quang học, thị giác
🎯
Đừng chỉ tra "optical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to sight or vision
✏️
Câu ví dụ
The company specializes in producing high-quality optical equipment for scientific research .
Công ty chuyên sản xuất thiết bị quang học chất lượng cao cho nghiên cứu khoa học.
✅
Luyện tập

"optical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy