indication

/ˌɪndəˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ dẫn, dấu hiệu
🎯
Đừng chỉ tra "indication" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that serves to show, suggest, or point to a fact, condition, or situation
✏️
Câu ví dụ
The survey results provide an indication of public opinion .
Kết quả khảo sát cung cấp một chỉ dẫn về ý kiến công chúng.
✅
Luyện tập

"indication" nghĩa là gì?