Nghĩa tiếng Việt
dưới, phía dưới
Đừng chỉ tra "below" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a position beneath or underneath
Câu ví dụ
The bird flew below the clouds .
Con chim bay dưới những đám mây.
Luyện tập
"below" nghĩa là gì?