Nghĩa tiếng Việt
gạo, gạo lứt
Đừng chỉ tra "rice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small and short grain that is white or brown and usually grown and eaten a lot in Asia
Câu ví dụ
We had sushi for lunch , which was filled with rice and fresh fish .
Chúng tôi đã ăn sushi vào bữa trưa, món này được nhồi với gạo và cá tươi.
Luyện tập
"rice" nghĩa là gì?