rice

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gạo, gạo lứt
🎯
Đừng chỉ tra "rice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small and short grain that is white or brown and usually grown and eaten a lot in Asia
✏️
Câu ví dụ
We had sushi for lunch , which was filled with rice and fresh fish .
Chúng tôi đã ăn sushi vào bữa trưa, món này được nhồi với gạo và cá tươi.
✅
Luyện tập

"rice" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Food and Drinks