Nghĩa tiếng Việt
ghế sofa, đi văng
Đừng chỉ tra "sofa" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a comfortable seat that has a back and two arms and enough space for two or multiple people to sit on
Câu ví dụ
We bought a new sofa to replace the old one .
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới để thay thế cái cũ.
Luyện tập
"sofa" nghĩa là gì?