sofa

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế sofa, đi văng
🎯
Đừng chỉ tra "sofa" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a comfortable seat that has a back and two arms and enough space for two or multiple people to sit on
✏️
Câu ví dụ
We bought a new sofa to replace the old one .
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới để thay thế cái cũ.
✅
Luyện tập

"sofa" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Furniture