calculator

/ˈkæɫkjəˌɫeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy tính, máy tính bỏ túi
🎯
Đừng chỉ tra "calculator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small electronic device or software used to do mathematical operations
✏️
Câu ví dụ
The teacher allowed us to use calculators during the test .
Giáo viên cho phép chúng tôi sử dụng máy tính trong bài kiểm tra.
✅
Luyện tập

"calculator" nghĩa là gì?