Nghĩa tiếng Việt
máy tính, máy tính bỏ túi
Đừng chỉ tra "calculator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small electronic device or software used to do mathematical operations
Câu ví dụ
The teacher allowed us to use calculators during the test .
Giáo viên cho phép chúng tôi sử dụng máy tính trong bài kiểm tra.
Luyện tập
"calculator" nghĩa là gì?