back door
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cửa sau, cửa phía sau
Đừng chỉ tra "back door" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a door that is located behind or at the side of a building
Câu ví dụ
Employees used the back door to enter the office building in the morning , avoiding the crowded lobby .
Nhân viên đã sử dụng cửa sau để vào tòa nhà văn phòng vào buổi sáng, tránh sảnh đông đúc.
Luyện tập
"back door" nghĩa là gì?