accommodations

/əˌkɑməˈdeɪʃənz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỗ ở, nơi lưu trú
🎯
Đừng chỉ tra "accommodations" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place to stay in for a short period, often with food or other services
✅
Luyện tập

"accommodations" nghĩa là gì?