dynamite

/ˈdaɪnəˌmaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc nổ, một chất nổ rất mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "dynamite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an explosive that is very powerful
✏️
Câu ví dụ
Dynamite is carefully regulated and handled due to its explosive nature and potential hazards.
Thuốc nổ được quản lý và xử lý cẩn thận do tính chất nổ và các mối nguy hiểm tiềm ẩn của nó.
✅
Luyện tập

"dynamite" nghĩa là gì?