instinct

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản năng, thúc đẩy
🎯
Đừng chỉ tra "instinct" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a natural reaction or behavior that occurs automatically, without conscious thought or reasoning
✏️
Câu ví dụ
The swimmer 's instinct to hold her breath underwater helped her win the race .
Bản năng của người bơi trong việc nín thở dưới nước đã giúp cô ấy chiến thắng cuộc đua.
✅
Luyện tập

"instinct" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này