Nghĩa tiếng Việt
bộ đồ lặn, áo giữ nhiệt khi lặn
Đừng chỉ tra "wetsuit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tight-fitting piece of clothing made of rubber that is worn by underwater swimmers to remain warm
Câu ví dụ
After a day of snorkeling , she peeled off her wetsuit, feeling exhilarated from her underwater adventures .
Sau một ngày lặn với ống thở, cô cởi bỏ bộ đồ lặn, cảm thấy phấn khích từ những cuộc phiêu lưu dưới nước của mình.
Luyện tập
"wetsuit" nghĩa là gì?