hipbone

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xương hông, xương chậu
💡
Definition (English)
either of the two bones, on each side of the body, forming a large portion of the pelvis
✏️
Câu ví dụ
The fashion model 's slender figure showcased her prominent hipbones, earning her praise on the runway .
Dáng người mảnh mai của người mẫu thời trang làm nổi bật xương hông nổi bật của cô, giúp cô nhận được lời khen ngợi trên sàn diễn.
Luyện tập

"hipbone" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy