queasy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn nôn, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "queasy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling discomfort or nausea
✏️
Câu ví dụ
Emily's queasy sensation was relieved after she took some over-the-counter medication for indigestion.
Cảm giác buồn nôn của Emily đã được giảm bớt sau khi cô uống một số loại thuốc không kê đơn cho chứng khó tiêu.
✅
Luyện tập

"queasy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death