Nghĩa tiếng Việt
buồn nôn, khó chịu
Đừng chỉ tra "queasy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling discomfort or nausea
Câu ví dụ
Emily's queasy sensation was relieved after she took some over-the-counter medication for indigestion.
Cảm giác buồn nôn của Emily đã được giảm bớt sau khi cô uống một số loại thuốc không kê đơn cho chứng khó tiêu.
Luyện tập
"queasy" nghĩa là gì?