attachment

/əˈtætʃmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tệp đính kèm, tài liệu đính kèm
🎯
Đừng chỉ tra "attachment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a file or document that is sent along with an email
✏️
Câu ví dụ
They found the attachment to be corrupted and could not open it .
Họ phát hiện tệp đính kèm bị hỏng và không thể mở được.
✅
Luyện tập

"attachment" nghĩa là gì?