Nghĩa tiếng Việt
tệp đính kèm, tài liệu đính kèm
Đừng chỉ tra "attachment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a file or document that is sent along with an email
Câu ví dụ
They found the attachment to be corrupted and could not open it .
Họ phát hiện tệp đính kèm bị hỏng và không thể mở được.
Luyện tập
"attachment" nghĩa là gì?