address book

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sổ địa chỉ, danh bạ
🎯
Đừng chỉ tra "address book" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a notebook that is used for recording addresses, phone numbers, email addresses, and names of different people
✏️
Câu ví dụ
She flipped through her old address book, reminiscing about friends she had n't spoken to in years .
Cô lật giở cuốn sổ địa chỉ cũ của mình, hồi tưởng về những người bạn mà cô đã không nói chuyện trong nhiều năm.
✅
Luyện tập

"address book" nghĩa là gì?