address book
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sổ địa chỉ, danh bạ
Đừng chỉ tra "address book" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a notebook that is used for recording addresses, phone numbers, email addresses, and names of different people
Câu ví dụ
She flipped through her old address book, reminiscing about friends she had n't spoken to in years .
Cô lật giở cuốn sổ địa chỉ cũ của mình, hồi tưởng về những người bạn mà cô đã không nói chuyện trong nhiều năm.
Luyện tập
"address book" nghĩa là gì?