mistake

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi, sai lầm
💡
Definition (English)
an act or opinion that is wrong
✏️
Câu ví dụ
A culture that encourages risk-taking and learning from mistakes fosters innovation and creativity .
Một nền văn hóa khuyến khích chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.
Luyện tập

"mistake" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này