anxiety

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo âu, bồn chồn
💡
Definition (English)
a feeling of nervousness or worry about a future event or uncertain outcome
✏️
Câu ví dụ
The tight deadline caused a wave of anxiety to wash over him , making it hard to focus .
Thời hạn chặt chẽ gây ra một làn sóng lo lắng tràn ngập anh ta, khiến khó tập trung.
Luyện tập

"anxiety" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này