to upset

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, làm phiền
🎯
Đừng chỉ tra "to upset" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a person unhappy or emotionally disturbed
✏️
Câu ví dụ
The news about the accident is upsetting everyone in the office .
Tin tức về vụ tai nạn đang làm phiền mọi người trong văn phòng.
✅
Luyện tập

"to upset" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Negative Emotions