to upset
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, làm phiền
Đừng chỉ tra "to upset" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person unhappy or emotionally disturbed
Câu ví dụ
The news about the accident is upsetting everyone in the office .
Tin tức về vụ tai nạn đang làm phiền mọi người trong văn phòng.
Luyện tập
"to upset" nghĩa là gì?