Nghĩa tiếng Việt
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Đừng chỉ tra "astronaut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is trained to travel and work in space
Câu ví dụ
He wrote a memoir detailing his experiences as an astronaut, including his spacewalks and scientific research .
Ông đã viết một hồi ký chi tiết về những trải nghiệm của mình với tư cách là một phi hành gia, bao gồm cả những lần đi bộ ngoài không gian và nghiên cứu khoa học.
Luyện tập
"astronaut" nghĩa là gì?