Nghĩa tiếng Việt
chống lại
Đừng chỉ tra "against" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in opposition to someone or something
Câu ví dụ
We must protect the environment against pollution .
Chúng ta phải bảo vệ môi trường chống lại ô nhiễm.
Luyện tập
"against" nghĩa là gì?