Nghĩa tiếng Việt
phóng xạ, có tính phóng xạ
Đừng chỉ tra "radioactive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing or relating to a dangerous form of energy produced by nuclear reactions
Câu ví dụ
Geiger counters are used to detect and measure levels of radioactive contamination .
Máy đếm Geiger được sử dụng để phát hiện và đo mức độ ô nhiễm phóng xạ.
Luyện tập
"radioactive" nghĩa là gì?