radioactive

/ˌɹeɪdioʊˈæktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng xạ, có tính phóng xạ
🎯
Đừng chỉ tra "radioactive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
containing or relating to a dangerous form of energy produced by nuclear reactions
✏️
Câu ví dụ
Geiger counters are used to detect and measure levels of radioactive contamination .
Máy đếm Geiger được sử dụng để phát hiện và đo mức độ ô nhiễm phóng xạ.
✅
Luyện tập

"radioactive" nghĩa là gì?