parenthesis

/pɝˈɛnθəsɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu ngoặc, dấu ngoặc
🎯
Đừng chỉ tra "parenthesis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
either of the symbols ( ) used in writing to enclose extra information that is given or to group a symbolic unit in logic or mathematics
✏️
Câu ví dụ
The sentence was interrupted by a thought in parenthesis ( a common occurrence in informal writing ) .
Câu văn bị gián đoạn bởi một suy nghĩ trong dấu ngoặc đơn (một hiện tượng phổ biến trong văn viết không chính thức).
✅
Luyện tập

"parenthesis" nghĩa là gì?