weekend

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối tuần
🎯
Đừng chỉ tra "weekend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the days of the week, usually Saturday and Sunday, when people do not have to go to work or school
✏️
Câu ví dụ
Weekends are when I can work on personal projects .
Cuối tuần là khi tôi có thể làm việc cho các dự án cá nhân.
✅
Luyện tập

"weekend" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date