sick leave
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ốm, nghỉ bệnh
Đừng chỉ tra "sick leave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific period of time granted to a person who is ill to temporary leave work
Câu ví dụ
She returned to work after her sick leave feeling much better .
Cô ấy trở lại làm việc sau thời gian nghỉ ốm và cảm thấy tốt hơn nhiều.
Luyện tập
"sick leave" nghĩa là gì?