Nghĩa tiếng Việt
được cho là, bị cáo buộc
Đừng chỉ tra "allegedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to say that something is the case without providing any proof
Câu ví dụ
The employee allegedly leaked confidential information to the media .
Nhân viên được cho là đã rò rỉ thông tin mật cho giới truyền thông.
Luyện tập
"allegedly" nghĩa là gì?