allegedly

/əˈɫɛdʒədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
được cho là, bị cáo buộc
🎯
Đừng chỉ tra "allegedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to say that something is the case without providing any proof
✏️
Câu ví dụ
The employee allegedly leaked confidential information to the media .
Nhân viên được cho là đã rò rỉ thông tin mật cho giới truyền thông.
✅
Luyện tập

"allegedly" nghĩa là gì?