Nghĩa tiếng Việt
trợ lý
Đừng chỉ tra "aide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is giving assistance to an important person, particularly a politician
Câu ví dụ
The mayor 's aide organized the community outreach event to address citizen concerns .
Trợ lý của thị trưởng đã tổ chức sự kiện tiếp cận cộng đồng để giải quyết mối quan tâm của công dân.
Luyện tập
"aide" nghĩa là gì?