aide

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trợ lý
🎯
Đừng chỉ tra "aide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is giving assistance to an important person, particularly a politician
✏️
Câu ví dụ
The mayor 's aide organized the community outreach event to address citizen concerns .
Trợ lý của thị trưởng đã tổ chức sự kiện tiếp cận cộng đồng để giải quyết mối quan tâm của công dân.
✅
Luyện tập

"aide" nghĩa là gì?