tart
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bánh tart, bánh ngọt
Definition (English)
a pie with no top filled with something sweet or savory
Câu ví dụ
She whipped up a quick tomato and basil tart for a light dinner , using ripe tomatoes and fragrant basil from the garden .
Cô ấy nhanh chóng làm một chiếc bánh tart cà chua và húng quế cho bữa tối nhẹ, sử dụng cà chua chín và húng quế thơm từ vườn.
Luyện tập
"tart" nghĩa là gì?