perseverance

/ˌpɝsəˈvɪɹəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự kiên trì
🎯
Đừng chỉ tra "perseverance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of persistently trying in spite of difficulties
✏️
Câu ví dụ
Building a successful business requires not only vision but also perseverance through tough times .
Xây dựng một doanh nghiệp thành công đòi hỏi không chỉ tầm nhìn mà còn cả sự kiên trì trong những thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"perseverance" nghĩa là gì?