Nghĩa tiếng Việt
sự kiên trì
Đừng chỉ tra "perseverance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of persistently trying in spite of difficulties
Câu ví dụ
Building a successful business requires not only vision but also perseverance through tough times .
Xây dựng một doanh nghiệp thành công đòi hỏi không chỉ tầm nhìn mà còn cả sự kiên trì trong những thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"perseverance" nghĩa là gì?