vigilant

/ˈvɪdʒəɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác, chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "vigilant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
cautious and attentive of one's surrounding, especially to detect and respond to potential dangers or problems
✏️
Câu ví dụ
The citizens formed a neighborhood watch group to remain vigilant against burglaries and vandalism .
Các công dân đã thành lập một nhóm giám sát khu phố để luôn cảnh giác chống trộm cắp và phá hoại.
✅
Luyện tập

"vigilant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits