Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác, chú ý
Đừng chỉ tra "vigilant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
cautious and attentive of one's surrounding, especially to detect and respond to potential dangers or problems
Câu ví dụ
The citizens formed a neighborhood watch group to remain vigilant against burglaries and vandalism .
Các công dân đã thành lập một nhóm giám sát khu phố để luôn cảnh giác chống trộm cắp và phá hoại.
Luyện tập
"vigilant" nghĩa là gì?