to lynch

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
treo cổ, giết không qua xét xử
🎯
Đừng chỉ tra "to lynch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to kill someone without legal approval
✏️
Câu ví dụ
The community , frustrated with the lack of justice , took matters into their own hands to lynch the criminal .
Cộng đồng, thất vọng vì thiếu công lý, đã tự mình hành động để treo cổ tội phạm.
✅
Luyện tập

"to lynch" nghĩa là gì?