to lynch
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
treo cổ, giết không qua xét xử
Đừng chỉ tra "to lynch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kill someone without legal approval
Câu ví dụ
The community , frustrated with the lack of justice , took matters into their own hands to lynch the criminal .
Cộng đồng, thất vọng vì thiếu công lý, đã tự mình hành động để treo cổ tội phạm.
Luyện tập
"to lynch" nghĩa là gì?