pergola

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giàn hoa, mái vòm
🎯
Đừng chỉ tra "pergola" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an outdoor structure with a framework of vertical posts and cross-beams, often covered with climbing plants for shade
✏️
Câu ví dụ
At the wedding venue , a floral-decked pergola served as a picturesque backdrop for exchanging vows amidst the beauty of nature .
Tại địa điểm tổ chức đám cưới, một giàn hoa được trang trí bằng hoa đã tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh để trao đổi lời thề giữa vẻ đẹp của thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"pergola" nghĩa là gì?