to misfire

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
💡
Definition (English)
(of a plan) to fail to have the intended result
✏️
Câu ví dụ
The politician 's strategy to win over young voters misfired, alienating his core supporters instead .
Chiến lược của chính trị gia để giành lấy cử tri trẻ đã phản tác dụng, thay vào đó lại làm xa lánh những người ủng hộ cốt lõi của ông.
Luyện tập

"to misfire" nghĩa là gì?