impecunious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nghèo khó, không có tiền
Đừng chỉ tra "impecunious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
severely lacking money
Câu ví dụ
They offered to help their impecunious friend by paying for his groceries and other necessities .
Họ đề nghị giúp đỡ người bạn túng thiếu của mình bằng cách thanh toán tiền mua hàng tạp hóa và các nhu yếu phẩm khác.
Luyện tập
"impecunious" nghĩa là gì?