doddering
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
run rẩy, lảo đảo
Definition (English)
physically or mentally trembling due to old age
Câu ví dụ
The doddering judge , now retired , was once known for his sharp mind and decisive rulings .
Vị thẩm phán run rẩy, giờ đã nghỉ hưu, từng được biết đến với trí óc sắc bén và những phán quyết dứt khoát.
Luyện tập
"doddering" nghĩa là gì?