abridgment

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản tóm tắt, phiên bản rút gọn
🎯
Đừng chỉ tra "abridgment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a concise version of a lengthy play, novel, etc.
✏️
Câu ví dụ
While some purists prefer the full version , the abridgment of the epic poem has found favor with those new to the genre .
Trong khi một số người theo chủ nghĩa thuần túy thích phiên bản đầy đủ, bản tóm tắt của bài thơ sử thi đã được những người mới đến với thể loại này yêu thích.
✅
Luyện tập

"abridgment" nghĩa là gì?