gas chamber

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồng hơi ngạt, phòng hơi ngạt
🎯
Đừng chỉ tra "gas chamber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sealed room or chamber where poisonous gas is introduced to execute condemned individuals, typically used as a method of capital punishment
✏️
Câu ví dụ
Witness testimonies shed light on the harrowing experiences of those who were subjected to the gas chamber in the past .
Những lời khai của nhân chứng làm sáng tỏ những trải nghiệm kinh hoàng của những người đã bị đưa vào buồng hơi ngạt trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"gas chamber" nghĩa là gì?