homage

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tôn kính, lời tri ân
🎯
Đừng chỉ tra "homage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a show of respect or admiration for someone or something, often expressed through a creative work such as a painting, poem, or song
✏️
Câu ví dụ
The election victory was seen as a homage to his late father 's long political career .
Chiến thắng bầu cử được coi là một sự tôn kính đối với sự nghiệp chính trị lâu dài của người cha quá cố của ông.
✅
Luyện tập

"homage" nghĩa là gì?