Nghĩa tiếng Việt
sự tôn kính, lời tri ân
Đừng chỉ tra "homage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a show of respect or admiration for someone or something, often expressed through a creative work such as a painting, poem, or song
Câu ví dụ
The election victory was seen as a homage to his late father 's long political career .
Chiến thắng bầu cử được coi là một sự tôn kính đối với sự nghiệp chính trị lâu dài của người cha quá cố của ông.
Luyện tập
"homage" nghĩa là gì?