unavailing

/ˌənəˈveɪɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô ích, không hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "unavailing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
resulting in little or no effect or success
✏️
Câu ví dụ
Their unavailing search for the missing hiker ended in disappointment as nightfall approached.
Cuộc tìm kiếm vô ích của họ cho người leo núi mất tích kết thúc trong thất vọng khi đêm xuống.
✅
Luyện tập

"unavailing" nghĩa là gì?