anemic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu máu
🎯
Đừng chỉ tra "anemic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a health condition where a person has a lower than normal number of red blood cells, causing fatigue and weakness
✏️
Câu ví dụ
Despite feeling tired all the time , she initially attributed her symptoms to stress until a blood test confirmed that she was anemic.
Mặc dù cảm thấy mệt mỏi mọi lúc, ban đầu cô ấy cho rằng các triệu chứng của mình là do căng thẳng cho đến khi xét nghiệm máu xác nhận cô ấy bị thiếu máu.
✅
Luyện tập

"anemic" nghĩa là gì?