to chime
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rung, đánh chuông
Đừng chỉ tra "to chime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a ringing sound, like a bell or clock
Câu ví dụ
The school bell chimed, signaling the end of the recess .
Chuông trường vang lên, báo hiệu giờ ra chơi kết thúc.
Luyện tập
"to chime" nghĩa là gì?