to chime

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rung, đánh chuông
🎯
Đừng chỉ tra "to chime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a ringing sound, like a bell or clock
✏️
Câu ví dụ
The school bell chimed, signaling the end of the recess .
Chuông trường vang lên, báo hiệu giờ ra chơi kết thúc.
✅
Luyện tập

"to chime" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound